dung dăng

dung dăng

Các em nhỏ dung dăng dung dẻ trên con đường làng.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Dắt nhau đi dạo một cách nhẹ nhàng, vui vẻ: "dung dăng" miêu tả hành động của trẻ em hoặc đôi bạn nắm tay nhau đi dạo, thường với dáng điệu thư thái, hồn nhiên phần nhún nhảy.
    • Di chuyển một cách lắc lư, nhịp nhàng: "dung dăng" còn chỉ cách đi hoặc di chuyển nhịp điệu, thường gắn với sự vui tươi, thoải mái.
  2. Tính từ:

    • dáng điệu nhẹ nhàng, vui tươi: Dùng để mô tả trạng thái hoặc cách thức di chuyển mang tính chất hồn nhiên, thư thái, như trẻ con hoặc người yêu đời.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Đám trẻ dung dăng nắm tay nhau đi trên phố. (Những đứa trẻ dắt tay nhau đi dạo vui vẻ trên đường phố.)
    • Hai đứa bé dung dăng ra vườn chơi. (Hai đứa trẻ vừa đi vừa nhún nhảy ra khu vườn.)
  • Tính từ:

    • Dáng đi dung dăng của làm ai cũng thấy dễ thương. (Cách đi nhẹ nhàng, vui tươi của khiến mọi người đều yêu mến.)
    • Cảnh tượng những chú chim dung dăng trên cành cây thật yên bình. (Hình ảnh những con chim nhảy nhót nhịp nhàng trên cành cây mang lại cảm giác thanh thản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dung dăng dung dẻ": cụm từ mở rộng, nhấn mạnh hơn hành động hoặc dáng điệu vui tươi, hồn nhiên, thường dùng trong văn nói hoặc thơ ca.

    • đi dung dăng dung dẻ trong công viên. ( đi dạo một cách rất vui vẻ nhịp nhàng trong công viên.)
  • "dung dăng" trong ngữ cảnh tượng trưng: chỉ sự tự do, thoải mái trong tâm hồn, không bị ràng buộc.

    • Hồn anh dung dăng theo gió. (Tâm hồn anh bay bổng, nhẹ nhàng như làn gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Dung dẻ (tính từ): dáng điệu lắc lư, nhịp nhàng, thường đi với "dung dăng" để tạo thành cụm từ láy.

    • Đi dung dẻ như vịt con. (Đi lắc lư như vịt con.)
  • Dào dạt (tính từ): mạnh mẽ, cuồn cuộn (thường dùng cho cảm xúc hoặc dòng nước) — không liên quan đến hành động đi dạo.

Từ đồng nghĩa
  • Lắc lư: di chuyển hoặc đung đưa nhẹ nhàng từ bên này sang bên kia.
  • Nhún nhảy: di chuyển nhịp điệu, thường bước chân nhẹ nhàng kết hợp với động tác cơ thể.
  • Dạo chơi: đi dạo một cách thong thả, vui vẻ.
Thành ngữ liên quan
  • Dung dăng dung dẻ: cụm từ láy chỉ trạng thái vừa đi vừa nhảy nhót, vui tươi, thường dùng để tả trẻ em hoặc người tâm trạng phấn khởi.
    • Cả lớp dung dăng dung dẻ kéo nhau ra sân trường. (Cả lớp vui vẻ, nhịp nhàng kéo nhau ra sân trường.)

Từ chứa "dung dăng"